000 00408nam a22001457a 4500
008 260310s chi d
041 0 _achi
082 _a398.20951
_bS111
245 0 0 _a俗諺集編 :
_bTục ngữ tập biên
300 _a[k.đ] :
_b[k.n.x.b]
300 _a48 p. ;
_c24 cm.
500 _aTài liệu sưu tầm
650 4 _aVăn học dân gian Trung Quốc
_aTục ngữ
942 _cBOOK
999 _c60387
_d60387