| 000 | 00500nam a22001577a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 260310s chi d | ||
| 041 | 0 | _achi | |
| 082 |
_a895.11 _bX8 |
||
| 245 | 0 | 0 |
_a宣省行程吟曲 : _bTuyên tỉnh hành trình ngâm khúc |
| 300 |
_a[k.đ] : _b[k.n.x.b] |
||
| 300 |
_a72 p. ; _c24 cm. |
||
| 500 | _aTài liệu sưu tầm | ||
| 650 | 4 |
_aThơ ca Trung Quốc _xChủ đề lữ hành |
|
| 650 | 4 |
_aVăn học Trung Quốc _xTác phẩm du ký và hành trình |
|
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c60390 _d60390 |
||