| 000 | 00461nam a22001577a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 260310s chi d | ||
| 041 | 0 | _achi | |
| 082 |
_a895.922 _bN738 |
||
| 245 | 0 | 0 |
_a南音錄 : _bNam âm lục |
| 300 |
_a[k.đ] : _b[k.n.x.b] |
||
| 300 |
_a84 p. ; _c24 cm. |
||
| 500 | _aTài liệu sưu tầm | ||
| 650 | 4 |
_aPhật giáo _xTín ngưỡng và thực hành |
|
| 650 | 4 |
_aVăn học Phật giáo _xDiễn nghĩa phổ thông |
|
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c60426 _d60426 |
||