| 000 | 00496nam a22001577a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 260310s chi d | ||
| 041 | 0 | _achi | |
| 082 |
_a895.922 _bN738 |
||
| 100 | 1 |
_aTrần, Tế Xương, _ebiên soạn |
|
| 245 | 1 | 0 |
_a南交古今里巷歌謠註解 : _bNam giao cổ kim lý hạng ca dao chú giải / _cTrần Tế Xương |
| 300 |
_a[k.đ] : _b[k.n.x.b] |
||
| 300 |
_a292 p. ; _c24 cm. |
||
| 500 | _aTài liệu sưu tầm | ||
| 650 | 4 | _aTruyện thơ Nôm | |
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c60427 _d60427 |
||