| 000 | 00534nam a22001697a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 260310s chi d | ||
| 041 | 0 | _achi | |
| 082 |
_a895.9221 _bL111 |
||
| 100 | 1 |
_aLê, Thánh Tông, _etác giả |
|
| 245 | 1 | 0 |
_a黎朝御製國音詩 : _bLê triều ngự chế quốc âm thi / _cLê Thánh Tông, Hội Tao Đàn |
| 300 |
_a[k.đ] : _b[k.n.x.b] |
||
| 300 |
_a112 p. ; _c24 cm. |
||
| 500 | _aTài liệu sưu tầm | ||
| 650 | 4 | _aTruyện thơ Nôm | |
| 710 | 2 |
_aHội Tao Đàn, _etác giả |
|
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c60434 _d60434 |
||