000 00410nam a22001457a 4500
008 260310s chi d
041 0 _achi
082 _a895.9221
_bX8
245 0 0 _a宣省行程吟曲 :
_bTuyên Tỉnh hành trình ngâm khúc
300 _a[k.đ] :
_b[k.n.x.b]
300 _a72 p. ;
_c24 cm.
500 _aTài liệu sưu tầm
650 4 _aTruyện thơ Nôm
_zViệt Nam
942 _cBOOK
999 _c60441
_d60441