| 000 | 00429nam a22001457a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 260310s1873 vm chi d | ||
| 041 | 0 | _achi | |
| 082 |
_a895.9221 _bB111 |
||
| 245 | 0 | 0 |
_a碧溝奇遇 : _bBích Câu kỳ ngộ |
| 300 |
_aViệt Nam : _b錦文堂, _c1873 |
||
| 300 |
_a72 p. ; _c24 cm. |
||
| 500 | _aTài liệu sưu tầm | ||
| 650 | 4 |
_aVăn hóa dân gian Việt Nam _xPhong tục và tập quán |
|
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c60449 _d60449 |
||