| 000 | 00406nam a22001457a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 260310s chi d | ||
| 041 | 0 | _achi | |
| 082 |
_a895.9221 _bL794 |
||
| 245 | 0 | 0 |
_a龍城景致歌 : _bLong thành cảnh trí ca |
| 300 |
_a[k.đ] : _b[k.n.x.b] |
||
| 300 |
_a92 p. ; _c24 cm. |
||
| 500 | _aTài liệu sưu tầm | ||
| 650 | 4 |
_aY học cổ truyền _aVận khí học |
|
| 942 | _cBOOK | ||
| 999 |
_c60464 _d60464 |
||