| 000 | 00850nam a22002417a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 260709b ||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 020 | _a8937155354127 | ||
| 041 | _avie | ||
| 082 | 0 | 4 |
_a954.9105 _bB456 |
| 100 | 1 | _aHughes, Libby. | |
| 245 | 1 | 0 |
_aBenazir Bhutto – từ tù nhân đén người đứng đầu đất nước / _cLibby Hughes ; Trần Vân Anh … [và những người khác] dịch |
| 260 |
_aTP. Hồ Chí Minh : _bTrẻ, 2008 |
||
| 300 |
_a166 tr.; _c20 cm. |
||
| 600 | 4 |
_aBhutto, Denazir, _d1953-2007 |
|
| 650 | 4 |
_aThủ tướng Pakistan _vTiểu sử |
|
| 651 | 4 |
_aPakistan _xChính trị và chính quyền _y1971-1988 |
|
| 700 | 4 | _aTrần, Vân Anh. | |
| 700 | 4 | _aTrần, Ngọc Diệp. | |
| 700 | 4 | _aNguyễn, Hoàng Linh. | |
| 700 | 4 | _aHuyền Nhung. | |
| 700 | 4 | _aVũ, Xuân Thắng. | |
| 942 |
_2ddc _cBOOK |
||
| 999 |
_c60485 _d60485 |
||