| 000 | 02038nam a22006017a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 260709b ||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 020 | _a9786047355570 | ||
| 041 | _avie | ||
| 082 | 0 | 4 |
_a306.09597 _bQU105L |
| 245 | 1 | 0 |
_aQuản lý và khai thác di sản văn hóa trong thời kỳ hội nhập. / _cNhiều tác giả. |
| 260 |
_aTP. Hồ Chí Minh : _bĐại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2017 |
||
| 300 |
_a 496tr.; _c24 cm. |
||
| 650 | 4 |
_aDi sản văn hóa _xQuản lý. |
|
| 650 | 4 |
_aDi sản văn hóa _xKhai thác. |
|
| 700 | 4 | _aTrương Kim Quân. | |
| 700 | 4 | _aPhan, Thị Tuyết Minh. | |
| 700 | 4 | _aNguyễn, Thị Thu Trang. | |
| 700 | 4 | _aNguyễn, Thị Đăng Kha. | |
| 700 | 4 | _aMai, Thúy Hằng. | |
| 700 | 4 | _aPhí, Ngọc Tuyến. | |
| 700 | 4 | _aĐỗ, Thị Ngọc Uyển. | |
| 700 | 4 | _aTrịnh, Thị Hòa. | |
| 700 | 4 | _aNguyễn, Thị Nguyệt. | |
| 700 | 4 | _aTrần, Nguyễn Khánh Phong. | |
| 700 | 4 | _aPhan, Anh Tú. | |
| 700 | 4 | _aNguyễn, Thị Kim Liên. | |
| 700 | 4 | _aPhạm, Ngọc Uyên. | |
| 700 | 4 | _aTrương, Văn Món. | |
| 700 | 4 | _aNguyễn, Khắc Xuân Thi. | |
| 700 | 4 | _aLương, Chánh Tòng. | |
| 700 | 4 | _aHuỳnh, Ngọc Vân. | |
| 700 | 4 | _aNguyễn, Minh Thư. | |
| 700 | 4 | _aHà, Thị Thùy Dương. | |
| 700 | 4 | _aPhạm, Thị Thu Nga. | |
| 700 | 4 | _aĐặng, Hoàng Lan. | |
| 700 | 4 | _aTrần, Thị Lan. | |
| 700 | 4 | _aHuỳnh, Quốc Thắng. | |
| 700 | 4 | _aVõ, Văn Thành. | |
| 700 | 4 | _aTrần, Thị Bích Thủy. | |
| 700 | 4 | _aHoàng, Anh Tuấn. | |
| 700 | 4 | _aNguyễn, Thị Trúc Bạch. | |
| 700 | 4 | _aNguyễn, Văn Cương. | |
| 700 | 4 | _aTrương, Phúc Hải. | |
| 700 | 4 | _aLê, Xuân Hậu. | |
| 700 | 4 | _aNguyễn, Thị Hậu. | |
| 700 | 4 | _aBùi, Thị Hoa. | |
| 700 | 4 | _aNguyễn, Thanh Lợi. | |
| 700 | 4 | _aThạch, Nam Phương. | |
| 700 | 4 | _aSơn, Cao Thắng. | |
| 700 | 4 | _aTrần, Thị Lam Thủy. | |
| 700 | 4 | _aNguyễn, Hoàng Tuấn. | |
| 942 |
_2ddc _cBOOK |
||
| 999 |
_c60619 _d60619 |
||