| 000 | 00829nam a22002297a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 260709b ||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 041 | _avie | ||
| 082 | 0 | 4 |
_a327.1 _bTH504N |
| 100 | 1 | _aDavid, Capie. | |
| 245 | 1 | 0 |
_aThuật ngữ An ninh Châu Á - Thái Bình Dương. / _cDavid Capie, Paul Evans ; Trần Ngọc Thạch … [và những người khác] dịch. |
| 260 |
_aHà Nội : _bHọc viện Quan hệ Quốc tế., 2003 |
||
| 300 |
_a407 tr.; _c19cm |
||
| 650 | 4 | _aThuật ngữ. | |
| 700 | 4 | _aPaul, Evans. | |
| 700 | 4 |
_aTrần Ngọc Thạch, _edịch. |
|
| 700 | 4 |
_aNguyễn Hoàng An, _edịch. |
|
| 700 | 4 |
_aNguyễn Bảo Tâm, _edịch. |
|
| 700 | 4 |
_aLê Hồng Trường, _edịch. |
|
| 700 | 4 |
_aĐoàn Phương Dung, _edịch. |
|
| 700 | 4 |
_aLuận Thuỳ Dương, _edịch. |
|
| 942 |
_2ddc _cBOOK |
||
| 999 |
_c60649 _d60649 |
||