| 000 | 00445nam a22001457a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 008 | 260709b ||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 041 | _avie | ||
| 082 | 0 | 4 |
_a303.4 _bTR513Q |
| 100 | 1 | _aĐỗ, Tiến Sâm. | |
| 245 | 1 | 0 |
_aTrung Quốc năm 2007 - 2008. / _cĐỗ Tiến Sâm. |
| 260 |
_aHà Nội : _bTừ điển bách khoa , 2008 |
||
| 300 |
_a439 tr.; _c21 cm. |
||
| 650 | 4 |
_aXã hội _xPhát triển _zTrung Quốc. |
|
| 942 |
_2ddc _cBOOK |
||
| 999 |
_c60662 _d60662 |
||