Normal view MARC view ISBD view

Lịch sử Nhật Bản / Lê Văn Quang

By: Lê, Văn QuangMaterial type: TextTextLanguage: Vietnamese Series: Tủ sách Đông PhươngPublication details: TP. Hồ Chí Minh : Trường Đại học Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 1996Description: 281 tr. ; 21 cmSubject(s): Nhật Bản -- Lịch sửDDC classification: 952
Tags from this library: No tags from this library for this title. Log in to add tags.
    Average rating: 0.0 (0 votes)
Item type Current library Call number Status Date due Barcode
Sách Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh
Khoa Nhật Bản học
952 L302S (Browse shelf (Opens below)) Available 202010000300
Sách Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh
Khoa Nhật Bản học
952 L302S (Browse shelf (Opens below)) Available 202010000380
Sách Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh
Khoa Nhật Bản học
952 L302S (Browse shelf (Opens below)) Available 202010000303
Sách Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh
Khoa Nhật Bản học
952 L302S (Browse shelf (Opens below)) Available 202010000278
Sách Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh
Khoa Nhật Bản học
952 L302S (Browse shelf (Opens below)) Available 202010000244
Sách Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh
Khoa Nhật Bản học
952 L302S (Browse shelf (Opens below)) Available 202010000329
Sách Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh
Khoa Nhật Bản học
952 L302S (Browse shelf (Opens below)) Available 202010000213
Sách Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh
Khoa Nhật Bản học
952 L302S (Browse shelf (Opens below)) Available 202010000247
Sách Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh
Khoa Nhật Bản học
952 L302S (Browse shelf (Opens below)) Available 202010000382
Sách Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh
Khoa Nhật Bản học
952 L302S (Browse shelf (Opens below)) Available 202010000280
Sách Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh
Khoa Nhật Bản học
952 L302S (Browse shelf (Opens below)) Available 202010000354
Sách Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh
Khoa Nhật Bản học
952 L302S (Browse shelf (Opens below)) Available 202010000396
Sách Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh
Khoa Nhật Bản học
952 L302S (Browse shelf (Opens below)) Available 202010000093
Sách Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh
Khoa Nhật Bản học
952 L302S (Browse shelf (Opens below)) Available 202010000353
Sách Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh
Khoa Nhật Bản học
952 L302S (Browse shelf (Opens below)) Available 202010000342
Sách Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh
Khoa Nhật Bản học
952 L302S (Browse shelf (Opens below)) Available 202010000239
Sách Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh
Khoa Nhật Bản học
952 L302S (Browse shelf (Opens below)) Available 202010000301
Sách Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh
Khoa Nhật Bản học
952 L302S (Browse shelf (Opens below)) Available 202010000035
Sách Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh
Khoa Nhật Bản học
952 L302S (Browse shelf (Opens below)) Available 202010000277
Sách Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh
Khoa Nhật Bản học
952 L302S (Browse shelf (Opens below)) Available 202010000385
Sách Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh
Khoa Nhật Bản học
952 L302S (Browse shelf (Opens below)) Available 202010000364
Sách Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh
Khoa Nhật Bản học
952 L302S (Browse shelf (Opens below)) Available 202010000308
Sách Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh
Khoa Nhật Bản học
952 L302S (Browse shelf (Opens below)) Available 202010000037
Sách Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh
Khoa Nhật Bản học
952 L302S (Browse shelf (Opens below)) Available 202010000034
Sách Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh
Khoa Nhật Bản học
952 L302S (Browse shelf (Opens below)) Available 202010000141
Sách Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh
Khoa Nhật Bản học
952 L302S (Browse shelf (Opens below)) Available 202010000122
Sách Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh
Khoa Nhật Bản học
952 L302S (Browse shelf (Opens below)) Available 202010000040
Sách Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh
Khoa Nhật Bản học
952 L302S (Browse shelf (Opens below)) Available 202010000115
Sách Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh
Khoa Nhật Bản học
952 L302S (Browse shelf (Opens below)) Available 202010000181
Sách Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh
Khoa Nhật Bản học
952 L302S (Browse shelf (Opens below)) Available 202010000134
Sách Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh
Khoa Nhật Bản học
952 L302S (Browse shelf (Opens below)) Available 202010000029
Sách Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh
Khoa Nhật Bản học
952 L302S (Browse shelf (Opens below)) Available 202010000016
Sách Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh
Khoa Nhật Bản học
952 L302S (Browse shelf (Opens below)) Available 202010000026
Browsing Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh shelves, Shelving location: Khoa Nhật Bản học Close shelf browser (Hides shelf browser)
952 L302S Lịch sử Nhật Bản 952 L302S Lịch sử Nhật Bản / 952 L302S Lịch sử Nhật Bản / 952 L302S Lịch sử Nhật Bản / 952 L302S Lịch sử Nhật Bản / 952 L302S Lịch sử Nhật Bản / 952 L302S Lịch sử Nhật Bản /

There are no comments on this title.

to post a comment.
Lịch sử Nhật Bản /
Lê, Văn Quang
1996
Khoa Nhật Bản học,
(202010000035 -/- 952 L302S -/- NBH) (202010000026 -/- 952 L302S -/- NBH) (202010000016 -/- 952 L302S -/- NBH) (202010000029 -/- 952 L302S -/- NBH) (202010000134 -/- 952 L302S -/- NBH)

QRcode

Powered by Koha