擬音語.擬態語4500 - 日本語オノマトペ辞典 / 小野正弘
Material type:
TextLanguage: Japanese Publication details: 東京 : 株式会社小学館, 2018Edition: Tái bản lần thứ 5Description: 701 p. ; 21 cmISBN: 9784095041742Other title: Giongo. Gitaigo 4500 - Nihongo Onomatope Jiten [Portion of title] | Từ điển Onomatopoeia tiếng Nhật - 4500 từ tượng hình và tượng thanh [Portion of title]Subject(s): Tiếng Nhật -- Từ điểnDDC classification: 495.6
| Item type | Current library | Call number | Status | Date due | Barcode |
|---|---|---|---|---|---|
| Từ điển | Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh Khoa Nhật Bản học | 495.6 G496 (Browse shelf (Opens below)) | Available | 202030001181 |
Browsing Khoa Nhật Bản học - ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Hồ Chí Minh shelves, Shelving location: Khoa Nhật Bản học Close shelf browser (Hides shelf browser)
| 495.6 G325 現代日本語コース中級II - 聴解ワークシート.復習シート編 / | 495.6 G329 言語の構造 : 理論と分析 意味・統語篇 | 495.6 G329 言語学、日本事情 (日本語教育講座, 3) | 495.6 G496 擬音語.擬態語4500 - 日本語オノマトペ辞典 / | 495.6 G786 The Great Japanese 30の物語「中上級」、人物で学ぶ日本語 / | 495.6 H233 話し手の判断・意識を伝える助動詞 | 495.6 H233 【改訂版】話そう考えよう初級日本事情 / |



There are no comments on this title.